la lechada
le
le
le
cha
ˈʧa
cha
da
ða
dha
pulgadaGranadabandadaportada

Định nghĩa và ý nghĩa của "lechada"trong tiếng Tây Ban Nha

La lechada
01

vữa trát

mezcla líquida de cemento, arena y agua usada para rellenar huecos entre ladrillos o baldosas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Aplicaron lechada entre las baldosas del baño. 

Họ đã áp dụng vữa trát giữa các viên gạch trong phòng tắm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng