Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La lechada
01
vữa trát
mezcla líquida de cemento, arena y agua usada para rellenar huecos entre ladrillos o baldosas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La lechada se seca después de unas horas.
Vữa trát khô sau vài giờ.



























