la lechada
Pronunciation
/letʃˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lechada"trong tiếng Tây Ban Nha

La lechada
01

vữa trát

mezcla líquida de cemento, arena y agua usada para rellenar huecos entre ladrillos o baldosas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La lechada se seca después de unas horas.
Vữa trát khô sau vài giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng