la toma
Pronunciation
/tˈoma/

Định nghĩa và ý nghĩa của "toma"trong tiếng Tây Ban Nha

La toma
01

cảnh quay, cú quay

fragmento de película o vídeo grabado sin interrupciones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tomas
Các ví dụ
Necesitamos varias tomas para elegir la mejor.
Chúng tôi cần nhiều cảnh quay để chọn cái tốt nhất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng