Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La reseña
01
bài đánh giá, bình luận
descripción breve o crítica de un libro, película, obra o evento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reseñas
Các ví dụ
Escribí una reseña sobre el concierto de anoche.
Tôi đã viết một bài đánh giá về buổi hòa nhạc tối qua.



























