el collage
Pronunciation
/kɔʎˈaxe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "collage"trong tiếng Tây Ban Nha

El collage
01

cắt dán

técnica artística que consiste en unir recortes o materiales diferentes en una sola obra
el collage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
collages
Các ví dụ
El artista presentó un collage abstracto.
Nghệ sĩ đã trình bày một collage trừu tượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng