Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El collage
01
cắt dán
técnica artística que consiste en unir recortes o materiales diferentes en una sola obra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
collages
Các ví dụ
El artista presentó un collage abstracto.
Nghệ sĩ đã trình bày một collage trừu tượng.



























