el collage
co
ko
ko
llage
ˈlaʒ
lazh
doblajetatuajesalvajeplacaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "collage"trong tiếng Tây Ban Nha

El collage
01

cắt dán

técnica artística que consiste en unir recortes o materiales diferentes en una sola obra 
el collage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
collages
Các ví dụ
Hicimos un collage con fotos familiares. 

Chúng tôi đã làm một collage với những bức ảnh gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng