la alcabala
al
al
al
ca
ka
ka
ba
ˈβa
ba
la
la
la
Guatemalaescalacigalaimpala

Định nghĩa và ý nghĩa của "alcabala"trong tiếng Tây Ban Nha

La alcabala
01

thuế bán hàng, thuế giao dịch

impuesto que se cobra sobre la compraventa de bienes o propiedades 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alcabalas
Các ví dụ
La alcabala se aplica a la compra de inmuebles. 

Alcabala được áp dụng cho việc mua bất động sản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng