Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La alcabala
01
thuế bán hàng, thuế giao dịch
impuesto que se cobra sobre la compraventa de bienes o propiedades
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alcabalas
Các ví dụ
La alcabala se aplica a la compra de inmuebles.
Alcabala được áp dụng cho việc mua bất động sản.



























