la globalización
glo
glo
glo
ba
ba
ba
li
li
li
za
θa
tha
ción
ˈθjon
thyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "globalización"trong tiếng Tây Ban Nha

La globalización
01

toàn cầu hóa

proceso de interconexión e interdependencia entre países, economías, culturas y sociedades 
la globalización definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La globalización ha facilitado el comercio internacional. 

Toàn cầu hóa đã tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng