la bolsa de valores
Pronunciation
/bˈɔlsa ðe βalˈɔɾɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bolsa de valores"trong tiếng Tây Ban Nha

La bolsa de valores
01

sàn chứng khoán, thị trường chứng khoán

lugar o institución donde se compran y venden acciones, bonos y otros valores financieros
la bolsa de valores definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bolsas de valores
Các ví dụ
Los analistas estudian los movimientos de la bolsa de valores.
Các nhà phân tích nghiên cứu các chuyển động của thị trường chứng khoán.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng