Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El socialista
01
người xã hội chủ nghĩa, người ủng hộ chủ nghĩa xã hội
persona que apoya o pertenece al socialismo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
socialistas
Các ví dụ
Muchos socialistas luchan por la igualdad.
Nhiều người xã hội chủ nghĩa đấu tranh cho bình đẳng.



























