el aditivo
a
a
a
di
ði
dhi
ti
ˈti
ti
vo
βo
bo
auditivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "aditivo"trong tiếng Tây Ban Nha

El aditivo
01

chất phụ gia, phụ gia

sustancia que se añade a alimentos, medicamentos o productos para mejorar su conservación, sabor o apariencia 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aditivos
Các ví dụ
Este producto contiene aditivos para prolongar su vida útil. 

Sản phẩm này chứa chất phụ gia để kéo dài thời hạn sử dụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng