cliquear
cli
kli
kli
quear
ˈkeaɾ
kear
cloquear

Định nghĩa và ý nghĩa của "cliquear"trong tiếng Tây Ban Nha

cliquear
01

nhấp chuột, bấm vào

presionar un botón del ratón para seleccionar o activar algo en la computadora 
cliquear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
cliqueo
ngôi thứ ba số ít
cliquea
hiện tại phân từ
cliqueando
quá khứ đơn
cliqueó
quá khứ phân từ
cliqueado
Các ví dụ
Debes cliquear en el icono para abrir la aplicación. 

Bạn cần nhấp chuột vào biểu tượng để mở ứng dụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng