el mero primo
ˈnu
noo
me
me
me
ro
ɾo
ro
pri
pɾi
pri
mo
mo
mo

Định nghĩa và ý nghĩa của "número primo"trong tiếng Tây Ban Nha

El número primo
01

số nguyên tố, số tố

número natural mayor que 1 que solo tiene dos divisores: 1 y él mismo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
números primos
Các ví dụ
El 2 es el único número primo par. 

2 là số nguyên tố chẵn duy nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng