la preservación
pre
pɾe
pre
ser
seɾ
ser
va
ba
ba
ción
ˈθjon
thyon
presentación

Định nghĩa và ý nghĩa của "preservación"trong tiếng Tây Ban Nha

La preservación
01

bảo tồn, bảo vệ

acción de mantener algo en buen estado, evitando su deterioro o pérdida, especialmente la naturaleza o el patrimonio 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La preservación de los bosques tropicales es fundamental para el planeta. 

Việc bảo tồn rừng nhiệt đới là cơ bản cho hành tinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng