la calina
ca
ka
ka
li
ˈli
li
na
na
na
cabinacolinacaninacatalina

Định nghĩa và ý nghĩa của "calina"trong tiếng Tây Ban Nha

La calina
01

sương mù nhẹ, màn sương mờ

neblina ligera que reduce la visibilidad, generalmente causada por polvo o humo en el aire 
la calina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La calina cubría la ciudad al amanecer. 

Sương mù bao phủ thành phố vào lúc bình minh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng