Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El paseo en coche
01
chuyến đi chơi bằng ô tô, cuộc dạo chơi bằng xe hơi
viaje corto o recreativo en automóvil para disfrutar del recorrido
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
paseos en coche
Các ví dụ
Dimos un paseo en coche por la costa.
Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi bằng ô tô dọc theo bờ biển.



























