el paseo en coche
pa
pa
pa
seo
ˈseo
seo
en
en
en
co
ko
ko
che
ʧe
che

Định nghĩa và ý nghĩa của "paseo en coche"trong tiếng Tây Ban Nha

El paseo en coche
01

chuyến đi chơi bằng ô tô, cuộc dạo chơi bằng xe hơi

viaje corto o recreativo en automóvil para disfrutar del recorrido 
el paseo en coche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
paseos en coche
Các ví dụ
Dimos un paseo en coche por la costa. 

Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi bằng ô tô dọc theo bờ biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng