la habitación libre
ha
a
a
bi
βi
bi
ta
ta
ta
ción
ˈθjon
thyon
lib
liβ
lib
re
ɾe
re

Định nghĩa và ý nghĩa của "habitación libre"trong tiếng Tây Ban Nha

La habitación libre
01

phòng trống, phòng có sẵn

habitación disponible en un hotel, hostal o alojamiento 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
habitaciones libres
Các ví dụ
El hotel tiene una habitación libre para esta noche. 

Khách sạn có một phòng trống cho tối nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng