la habitación libre
Pronunciation
/ˌaβitaθjˈɔn lˈiβɾe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "habitación libre"trong tiếng Tây Ban Nha

La habitación libre
01

phòng trống, phòng có sẵn

habitación disponible en un hotel, hostal o alojamiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
habitaciones libres
Các ví dụ
Reservé la última habitación libre del hotel.
Tôi đã đặt phòng trống cuối cùng của khách sạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng