el disco de pesa
dis
ˈdis
dis
co
ko
ko
de
ðe
dhe
pe
pe
pe
sa
sa
sa

Định nghĩa và ý nghĩa của "disco de pesa"trong tiếng Tây Ban Nha

El disco de pesa
01

đĩa tạ, tấm tạ

pieza circular de metal que se coloca en una barra para levantar peso 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
discos de pesa
Các ví dụ
Coloca un disco de pesa en cada extremo de la barra. 

Đặt một đĩa tạ ở mỗi đầu của thanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng