Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El disco de pesa
01
đĩa tạ, tấm tạ
pieza circular de metal que se coloca en una barra para levantar peso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
discos de pesa
Các ví dụ
Cada disco de pesa tiene el peso indicado en el borde.
Mỗi đĩa tạ có trọng lượng được chỉ định ở cạnh.



























