el glúteo
glúteo
glut̪eo
glooteo

Định nghĩa và ý nghĩa của "glúteo"trong tiếng Tây Ban Nha

El glúteo
01

cơ mông, gluteus

músculo que forma la parte posterior de la cadera y contribuye al movimiento de la pierna 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
glúteos
Các ví dụ
Los ejercicios de sentadillas trabajan los glúteos. 

Các bài tập squat tác động đến cơ gluteus.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng