Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La máquina de remo
01
máy chèo thuyền, máy tập chèo
máquina de ejercicio que simula el movimiento de remar en el agua
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
máquinas de remo
Các ví dụ
La máquina de remo ayuda a trabajar brazos, piernas y espalda.
Máy chèo thuyền giúp tập luyện cánh tay, chân và lưng.



























