el ropero
Pronunciation
/ropˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ropero"trong tiếng Tây Ban Nha

El ropero
01

tủ quần áo, tủ đựng quần áo

un mueble alto, generalmente con puertas, para colgar y guardar ropa
el ropero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
roperos
Các ví dụ
Abrió las puertas del ropero para elegir un vestido.
Cô ấy mở cửa tủ quần áo để chọn một chiếc váy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng