el ropero
ro
ro
ro
pe
ˈpe
pe
ro
ɾo
ro
romero

Định nghĩa và ý nghĩa của "ropero"trong tiếng Tây Ban Nha

El ropero
01

tủ quần áo, tủ đựng quần áo

un mueble alto, generalmente con puertas, para colgar y guardar ropa 
el ropero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
roperos
Các ví dụ
Todos sus trajes están colgados en el ropero del dormitorio. 

Tất cả bộ vest của anh ấy đều được treo trong tủ quần áo của phòng ngủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng