Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sin mangas
01
không tay, không có tay áo
que no tiene mangas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sin mangas
so sánh hơn
más sin mangas
có thể phân cấp
giống đực số ít
sin mangas
giống đực số nhiều
sin mangas
giống cái số ít
sin mangas
giống cái số nhiều
sin mangas
Các ví dụ
Me compré un vestido sin mangas para el verano.
Tôi đã mua một chiếc váy không tay cho mùa hè.



























