sin mangas
sin
ˈsin
sin
man
man
man
gas
gas
gas

Định nghĩa và ý nghĩa của "sin mangas"trong tiếng Tây Ban Nha

sin mangas
01

không tay, không có tay áo

que no tiene mangas 
sin mangas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sin mangas
so sánh hơn
más sin mangas
có thể phân cấp
giống đực số ít
sin mangas
giống đực số nhiều
sin mangas
giống cái số ít
sin mangas
giống cái số nhiều
sin mangas
Các ví dụ
Me compré un vestido sin mangas para el verano. 

Tôi đã mua một chiếc váy không tay cho mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng