Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en onda
01
hợp thời trang, theo xu hướng
que está de moda o sigue las tendencias actuales
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más en onda
so sánh hơn
más en onda
có thể phân cấp
giống đực số ít
en onda
giống đực số nhiều
en onda
giống cái số ít
en onda
giống cái số nhiều
en onda
Các ví dụ
Los peinados en onda cambian cada temporada.
Kiểu tóc thịnh hành thay đổi mỗi mùa.



























