en onda
Pronunciation
/ɛn ˈɔnda/

Định nghĩa và ý nghĩa của "en onda"trong tiếng Tây Ban Nha

en onda
01

hợp thời trang, theo xu hướng

que está de moda o sigue las tendencias actuales
en onda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más en onda
so sánh hơn
más en onda
có thể phân cấp
giống đực số ít
en onda
giống đực số nhiều
en onda
giống cái số ít
en onda
giống cái số nhiều
en onda
Các ví dụ
Los peinados en onda cambian cada temporada.
Kiểu tóc thịnh hành thay đổi mỗi mùa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng