Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a la medida
01
đo may riêng, tùy chỉnh
hecho específicamente según las necesidades o medidas de alguien
Các ví dụ
Me gusta que mi abrigo sea a la medida.
Tôi thích chiếc áo khoác của mình được may đo.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đo may riêng, tùy chỉnh