a la medida
a
a
a
la
la
la
me
me
me
di
ˈði
dhi
da
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "a la medida"trong tiếng Tây Ban Nha

a la medida
01

đo may riêng, tùy chỉnh

hecho específicamente según las necesidades o medidas de alguien 
a la medida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más a la medida
so sánh hơn
más a la medida
có thể phân cấp
giống đực số ít
a la medida
giống đực số nhiều
a la medida
giống cái số ít
a la medida
giống cái số nhiều
a la medida
Các ví dụ
Compré un traje a la medida para la boda. 

Tôi đã mua một bộ vest may đo cho đám cưới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng