en boga
en
ˈen
en
bo
bo
bo
ga
ɣa
gha

Định nghĩa và ý nghĩa của "en boga"trong tiếng Tây Ban Nha

en boga
01

thịnh hành, hợp thời trang

que está de moda o es popular 
en boga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más en boga
so sánh hơn
más en boga
có thể phân cấp
giống đực số ít
en boga
giống đực số nhiều
en boga
giống cái số ít
en boga
giống cái số nhiều
en boga
Các ví dụ
Los colores pastel están en boga esta temporada. 

Màu pastel đang thịnh hành trong mùa này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng