Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en boga
01
thịnh hành, hợp thời trang
que está de moda o es popular
Các ví dụ
El arte abstracto vuelve a estar en boga.
Nghệ thuật trừu tượng đang trở lại thịnh hành.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thịnh hành, hợp thời trang