chic
chic
ʧik
chik
picnic

Định nghĩa và ý nghĩa của "chic"trong tiếng Tây Ban Nha

01

sành điệu, thanh lịch

elegante y con buen estilo 
chic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más chic
so sánh hơn
más chic
có thể phân cấp
giống đực số ít
chic
giống đực số nhiều
chic
giống cái số ít
chic
giống cái số nhiều
chic
Các ví dụ
Quiero un vestido chic para la fiesta. 

Tôi muốn một chiếc váy sang trọng cho bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng