Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chic
01
sành điệu, thanh lịch
elegante y con buen estilo
Các ví dụ
Compré unos zapatos chic que combinan con todo.
Tôi đã mua một đôi giày sành điệu phù hợp với mọi thứ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sành điệu, thanh lịch