Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
productivo
01
hiệu quả
que genera buenos resultados, beneficios o produce mucho en poco tiempo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más productivo
so sánh hơn
más productivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
productivo
giống đực số nhiều
productivos
giống cái số ít
productiva
giống cái số nhiều
productivas
Các ví dụ
Me gusta organizarme para ser más productivo durante la semana.
Tôi thích tự tổ chức để năng suất hơn trong tuần.



























