Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
proactivo
01
chủ động
que actúa con anticipación para prevenir problemas o aprovechar oportunidades
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más proactivo
so sánh hơn
más proactivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
proactivo
giống đực số nhiều
proactivos
giống cái số ít
proactiva
giống cái số nhiều
proactivas
Các ví dụ
Ella tiene una actitud proactiva en su trabajo.
Cô ấy có thái độ chủ động trong công việc của mình.



























