Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El bloque de construcción
01
khối xây dựng, đồ chơi xếp hình
pieza de juguete, generalmente de madera o plástico, que se usa para construir estructuras
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bloques de construcción
Các ví dụ
Mi hijo construyó una torre con bloques de construcción.
Con trai tôi đã xây một tòa tháp bằng khối xây dựng.



























