la barbería
Pronunciation
/bˌaɾβɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barbería"trong tiếng Tây Ban Nha

La barbería
01

tiệm cắt tóc

establecimiento donde un barbero corta el cabello y arregla la barba
la barbería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barberías
Các ví dụ
La barbería tiene un estilo muy clásico.
Tiệm cắt tóc có phong cách rất cổ điển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng