la barbería
bar
baɾ
bar
ber
ˈβeɾi
beri
ía
a
a
solteríaherreríalibreríapizzería

Định nghĩa và ý nghĩa của "barbería"trong tiếng Tây Ban Nha

La barbería
01

tiệm cắt tóc

establecimiento donde un barbero corta el cabello y arregla la barba 
la barbería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barberías
Các ví dụ
Voy a la barbería todos los meses. 

Tôi đến tiệm cắt tóc hàng tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng