el sarro
Pronunciation
/sˈaro/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sarro"trong tiếng Tây Ban Nha

El sarro
01

cao răng, mảng bám răng

sustancia dura que se forma en los dientes por acumulación de placa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Cepillarse bien ayuda a prevenir el sarro.
Đánh răng kỹ giúp ngăn ngừa cao răng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng