Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mensaje directo
01
tin nhắn trực tiếp
mensaje privado enviado a través de una red social o aplicación de mensajería
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mensajes directos
Các ví dụ
Le envié un mensaje directo en Instagram.
Tôi đã gửi cho anh ấy một tin nhắn trực tiếp trên Instagram.



























