etiquetar
e
e
e
ti
ti
ti
que
ke
ke
tar
ˈtaɾ
tar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "etiquetar"trong tiếng Tây Ban Nha

etiquetar
01

gắn nhãn, đánh dấu

poner una etiqueta o marcar algo para identificarlo, clasificarlo o mencionarlo en redes sociales 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
etiqueto
ngôi thứ ba số ít
etiqueta
hiện tại phân từ
etiquetando
quá khứ đơn
etiquetó
quá khứ phân từ
etiquetado
Các ví dụ
Etiqueté a mis amigos en la foto de Facebook. 

Gắn thẻ bạn bè của tôi trong ảnh Facebook.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng