la hoja de cálculo

Định nghĩa và ý nghĩa của "hoja de cálculo"trong tiếng Tây Ban Nha

La hoja de cálculo
01

bảng tính, bảng tính điện tử

documento digital con filas y columnas usado para organizar y calcular datos
la hoja de cálculo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hojas de cálculo
Các ví dụ
La profesora nos enseñó a crear una hoja de cálculo.
Giáo viên đã dạy chúng tôi cách tạo một bảng tính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng