la probeta
pro
pɾo
pro
be
ˈβe
be
ta
ta
ta
profeta

Định nghĩa và ý nghĩa của "probeta"trong tiếng Tây Ban Nha

La probeta
01

ống nghiệm, ống thử nghiệm

recipiente de vidrio usado en laboratorios para medir o contener líquidos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
probetas
Các ví dụ
Llenó la probeta con agua. 

Anh ấy đã đổ đầy ống nghiệm bằng nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng