Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La psicología
01
tâm lý học, khoa học về tâm trí
ciencia que estudia la mente y el comportamiento humano
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La psicología incluye el estudio de la memoria.
Tâm lý học bao gồm việc nghiên cứu trí nhớ.



























