Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la ciencias políticas
/θjˈɛnθjas polˈitikas/
La ciencias políticas
01
khoa học chính trị
estudios que analizan la política, el gobierno y las instituciones públicas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Las ciencias políticas ayudan a comprender el poder.
Khoa học chính trị giúp hiểu được quyền lực.



























