Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El alto el fuego
01
ngừng bắn, lệnh ngừng bắn
acuerdo entre bandos enfrentados para detener temporal o permanentemente los combates
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
altos el fuego
Các ví dụ
Tras semanas de lucha, se negoció un alto el fuego.
Sau nhiều tuần chiến đấu, một lệnh ngừng bắn đã được đàm phán.



























