la bandada
Pronunciation
/bandˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bandada"trong tiếng Tây Ban Nha

La bandada
01

đàn, bầy

grupo de aves que vuelan o se mueven juntas
la bandada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bandadas
Các ví dụ
Las bandadas se mueven siguiendo al líder.
Đàn chim di chuyển theo sau người dẫn đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng