la bandada
ban
ban
ban
da
ˈda
da
da
ða
dha
pulgadaGranadaportadallamada

Định nghĩa và ý nghĩa của "bandada"trong tiếng Tây Ban Nha

La bandada
01

đàn, bầy

grupo de aves que vuelan o se mueven juntas 
la bandada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bandadas
Các ví dụ
Vi una bandada de pájaros en el árbol del jardín. 

Tôi đã thấy một đàn chim trên cây trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng