el primate
pri
pɾi
pri
ma
ˈma
ma
te
te
te
alicaterescatecombategranate

Định nghĩa và ý nghĩa của "primate"trong tiếng Tây Ban Nha

El primate
01

linh trưởng

mamífero que pertenece al orden de los primates, como monos o humanos 
el primate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
primates
Các ví dụ
El chimpancé es un primate muy inteligente. 

Tinh tinh là một loài linh trưởng rất thông minh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng