Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pradera
01
đồng cỏ, bãi cỏ
extensión de terreno cubierta de hierba, generalmente sin árboles grandes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
praderas
Các ví dụ
Los niños juegan en la pradera cerca del río.
Những đứa trẻ chơi trên đồng cỏ gần con sông.



























