el revés
revés
reβes
rebes
inglésestréscortésmoisés

Định nghĩa và ý nghĩa của "revés"trong tiếng Tây Ban Nha

El revés
01

sự thụt lùi

contratiempo o situación que causa dificultad, fracaso o retraso 
el revés definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reveses
Các ví dụ
La lesión del jugador fue un revés para el equipo. 

Chấn thương của cầu thủ là một thất bại cho đội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng