el revés
Pronunciation
/reβˈɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "revés"trong tiếng Tây Ban Nha

El revés
01

sự thụt lùi

contratiempo o situación que causa dificultad, fracaso o retraso
el revés definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reveses
Các ví dụ
Tras varios reveses, finalmente lograron su objetivo.
Sau vài thất bại, cuối cùng họ đã đạt được mục tiêu của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng