el propósito
Pronunciation
/pɾopˈɔsito/

Định nghĩa và ý nghĩa của "propósito"trong tiếng Tây Ban Nha

El propósito
01

ý định, mục đích

intención, objetivo o razón por la que se hace algo
el propósito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
propósitos
Các ví dụ
Su propósito en la vida es ayudar a los demás.
Mục đích của anh ấy trong cuộc sống là giúp đỡ người khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng