el tocador
to
to
to
ca
ka
ka
dor
ˈðoɾ
dhor
tiradortemblorecuadorpodador

Định nghĩa và ý nghĩa của "tocador"trong tiếng Tây Ban Nha

El tocador
01

tủ ngăn kéo, bàn trang điểm

mueble con cajones para guardar ropa o accesorios, a menudo con espejo 
el tocador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tocadores
Các ví dụ
Guardé mi ropa en el tocador del dormitorio. 

Tôi đã cất quần áo của mình trong tocador của phòng ngủ.

02

phòng tắm nhỏ cho khách, phòng vệ sinh cho khách

pequeño baño para invitados 
Các ví dụ
El tocador está al lado del salón. 

Tocador nằm cạnh phòng khách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng