Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tocador
01
tủ ngăn kéo, bàn trang điểm
mueble con cajones para guardar ropa o accesorios, a menudo con espejo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tocadores
Các ví dụ
Guardé mi ropa en el tocador del dormitorio.
Tôi đã cất quần áo của mình trong tocador của phòng ngủ.
02
phòng tắm nhỏ cho khách, phòng vệ sinh cho khách
pequeño baño para invitados
Các ví dụ
El tocador está al lado del salón.
Tocador nằm cạnh phòng khách.



























