Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cansoso
01
tóc bạc, có tóc màu xám
que tiene cabello gris o blanco, generalmente por la edad
Các ví dụ
El hombre cansoso contó historias de su juventud.
Người đàn ông tóc bạc kể những câu chuyện về thời trẻ của mình.



























