el situación laboral
si
si
si
tua
tua
tooa
ción
ˈθjon
thyon
la
la
la
bo
βo
bo
ral
ɾal
ral

Định nghĩa và ý nghĩa của "situación laboral"trong tiếng Tây Ban Nha

El situación laboral
01

tình hình lao động, tình trạng việc làm

condición en la que se encuentra una persona respecto a su empleo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
situaciones laborales
Các ví dụ
Mi situación laboral actual es de tiempo completo. 

Tình hình công việc hiện tại của tôi là toàn thời gian.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng