el estado civil
es
es
es
ta
ˈta
ta
do
ðo
dho
ci
θi
thi
vil
βil
bil

Định nghĩa và ý nghĩa của "estado civil"trong tiếng Tây Ban Nha

El estado civil
01

tình trạng hôn nhân

situación legal de una persona según si está casada, soltera, divorciada, etc. 
el estado civil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El formulario pide tu estado civil. 

Biểu mẫu yêu cầu tình trạng hôn nhân của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng