el estado civil
Pronunciation
/estˈaðo θiβˈil/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estado civil"trong tiếng Tây Ban Nha

El estado civil
01

tình trạng hôn nhân

situación legal de una persona según si está casada, soltera, divorciada, etc.
el estado civil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
¿ Cuál es tu estado civil?
Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng