Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El estado civil
01
tình trạng hôn nhân
situación legal de una persona según si está casada, soltera, divorciada, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
¿ Cuál es tu estado civil?
Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?



























