el querido
Pronunciation
/kɛɾˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "querido"trong tiếng Tây Ban Nha

El querido
01

người yêu dấu, người thân yêu

persona a la que se tiene afecto, cariño o amor
el querido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
queridos
Các ví dụ
Le dije a mi querida que la extrañaba.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng