el querido
que
ke
ke
ri
ˈɾi
ri
do
ðo
dho
erguidohervidoatraídoladrido

Định nghĩa và ý nghĩa của "querido"trong tiếng Tây Ban Nha

El querido
01

người yêu dấu, người thân yêu

persona a la que se tiene afecto, cariño o amor 
el querido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
queridos
giống đực số ít
querido
giống cái số ít
querida
neutral form
ser querido
Các ví dụ
Mi querido me escribió una carta. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng