la panza
Pronunciation
/pˈanθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "panza"trong tiếng Tây Ban Nha

La panza
01

bụng, bụng dưới

parte frontal del cuerpo, generalmente prominente, situada entre el pecho y la cadera
la panza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
panzas
Các ví dụ
Los niños se pintaron la panza con colores.
Những đứa trẻ đã tô màu bụng của chúng bằng màu sắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng