la rebanada
Pronunciation
/rˌeβanˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebanada"trong tiếng Tây Ban Nha

La rebanada
01

lát, miếng

parte delgada cortada de un alimento, como pan o fruta
la rebanada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rebanadas
Các ví dụ
El camarero sirvió una rebanada de jamón.
Người phục vụ đã phục vụ một lát giăm bông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng