Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El blog
01
blog, nhật ký trực tuyến
sitio web donde alguien publica artículos, opiniones o información regularmente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
blogs
Các ví dụ
Ana sigue varios blogs de moda.
Ana theo dõi một số blog thời trang.



























