la avalancha
Pronunciation
/ˌaβalˈantʃa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "avalancha"trong tiếng Tây Ban Nha

La avalancha
01

tuyết lở, lở tuyết

gran cantidad de nieve, tierra o rocas que se desliza rápidamente por una montaña
la avalancha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
avalanchas
Các ví dụ
La avalancha bajó con gran velocidad y fuerza.
Tuyết lở đã trôi xuống với tốc độ và lực lượng lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng